Biến tần INVT có nhiều dòng sản phẩm dành cho các nhóm tải khác nhau, từ máy móc công suất nhỏ, bơm quạt, băng tải cho đến cẩu trục và hệ thống công nghiệp công suất lớn. Trong đó, GD20, GD200A, CHF100A, GD20-09 và GD350-19 là những dòng đáng chú ý khi lựa chọn biến tần theo công suất và ứng dụng.
Bài viết dưới đây tổng hợp Top 10 biến tần INVT phổ biến theo công suất và ứng dụng, đồng thời gợi ý model phù hợp để người dùng dễ dàng lựa chọn theo động cơ thực tế.
Mục lục
- 1. Tổng quan các dòng biến tần INVT phổ biến
- 2. Bảng Top 10 biến tần INVT phổ biến
- 3. INVT GD20-0R7G-4 – 0,75kW
- 4. INVT GD20-1R5G-4 – 1,5kW
- 5. INVT GD20-2R2G-S2 – 2,2kW
- 6. INVT GD20-004G-S2 – 4kW
- 7. INVT GD20-7R5G-4 – 7,5kW
- 8. INVT GD20-011G-4 – 11kW
- 9. INVT GD200A – 11/15kW
- 10. INVT GD200A-S24 – 7,5/11/15kW
- 11. INVT CHF100A – bơm, quạt và HVAC
- 12. INVT GD20-09 – cẩu trục và palăng
- 13. INVT GD350-19 – cẩu trục công suất lớn
- 14. Cách chọn biến tần INVT theo công suất và ứng dụng
- 15. So sánh nhanh các dòng biến tần INVT
- 16. Thiết bị và giải pháp liên quan
- 17. Bài viết liên quan
- 18. Câu hỏi thường gặp
- 19. Kết luận
- 20. Liên hệ tư vấn
1. Tổng quan các dòng biến tần INVT phổ biến
INVT cung cấp nhiều dòng biến tần phục vụ từ máy móc phổ thông đến các hệ thống công nghiệp chuyên dụng. Việc lựa chọn không chỉ dựa vào công suất động cơ mà còn phụ thuộc vào điện áp nguồn, loại tải, mô-men yêu cầu, chế độ vận hành và chức năng điều khiển.
Ví dụ, một động cơ 2,2kW sử dụng cho máy móc phổ thông có thể phù hợp với GD20. Trong khi đó, hệ bơm hoặc quạt chạy liên tục có thể cần cân nhắc CHF100A hoặc GD200A. Với cẩu trục, palăng và cơ cấu nâng hạ, các dòng chuyên dụng như GD20-09 hoặc GD350-19 sẽ phù hợp hơn.
Nếu cần xem tổng quan nhiều dòng sản phẩm hơn, có thể tham khảo bài Tổng hợp các dòng biến tần INVT nổi bật trên Batiea.
2. Bảng Top 10 biến tần INVT phổ biến
| STT | Dòng/model | Công suất tham khảo | Ứng dụng tiêu biểu | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GD20-0R7G-4 | 0,75kW | Máy móc nhỏ, băng tải, quạt, bơm | Nhỏ gọn, V/F, SVC, RS485 |
| 2 | GD20-1R5G-4 | 1,5kW | Máy chế tạo, băng tải, máy đóng gói | 3 pha 380V, SVC, Modbus RS485 |
| 3 | GD20-2R2G-S2 | 2,2kW | Máy móc dùng nguồn 1 pha | 1 pha 220V vào, 3 pha 220V ra |
| 4 | GD20-004G-S2 | 4kW | Máy móc phổ thông, băng tải, quạt | 1 pha 220V vào, 3 pha 220V ra |
| 5 | GD20-7R5G-4 | 7,5kW | Máy móc công nghiệp, băng tải | 3 pha 380V, điều khiển vector |
| 6 | GD20-011G-4 | 11kW | Máy móc và tải công nghiệp | Công suất lớn trong dòng GD20 |
| 7 | GD200A-011G/015P-4 | 11/15kW | Bơm, quạt, máy công nghiệp | V/F, SVC, PID, RS485 |
| 8 | GD200A-S24 | 7,5/11/15kW | Máy dùng nguồn 1 pha 220V | 1 pha 220V vào, 3 pha 380V ra |
| 9 | CHF100A | 0,75–630kW | Bơm, quạt, HVAC | PID, tiết kiệm năng lượng, RS485 |
| 10 | GD350-19 | 1,5–500kW | Cẩu trục, nâng hạ | Anti-sway, logic phanh, STO |
Lưu ý: Danh sách trên mang tính tham khảo theo các dòng/model INVT đang được Batiea giới thiệu. Công suất phù hợp thực tế phải được xác định theo công suất, dòng định mức của motor và đặc tính tải, không chỉ dựa vào kW.
3. INVT GD20-0R7G-4 – 0,75kW
INVT GD20-0R7G-4 là một lựa chọn phù hợp cho nhóm động cơ công suất nhỏ sử dụng nguồn 3 pha 380V. Model có công suất 0,75kW, hỗ trợ V/F, Sensorless Vector và giao tiếp Modbus RS485.
GD20 cũng có các chức năng bảo vệ tích hợp và khả năng điều khiển phù hợp với nhiều máy móc phổ thông. Đây là nhóm biến tần có thể cân nhắc cho băng tải nhỏ, máy đóng gói, máy gia công hoặc các cơ cấu cần điều chỉnh tốc độ.
Phù hợp: motor 0,75kW, máy móc nhỏ, băng tải nhỏ, quạt và một số ứng dụng điều tốc phổ thông.
Xem chi tiết biến tần INVT GD20-0R7G-4 0,75kW
4. INVT GD20-1R5G-4 – 1,5kW
GD20-1R5G-4 có công suất 1,5kW, sử dụng nguồn vào và đầu ra 3 pha 380V. Đây là model phù hợp với nhiều loại máy móc phổ thông cần điều chỉnh tốc độ động cơ.
Sản phẩm hỗ trợ điều khiển SVPWM, Sensorless Vector, điều khiển torque và Modbus RS485. Theo thông tin sản phẩm trên Batiea, model có khả năng quá tải 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây và 200% trong 1 giây.
Phù hợp: máy đóng gói, băng tải, máy chế tạo, quạt và các ứng dụng điều tốc động cơ 1,5kW.
Xem chi tiết biến tần INVT GD20-1R5G-4 1,5kW
5. INVT GD20-2R2G-S2 – 2,2kW
GD20-2R2G-S2 là model đáng chú ý khi hệ thống chỉ có nguồn điện 1 pha 220V nhưng cần điều khiển động cơ sử dụng đầu ra 3 pha 220V phù hợp.
Model có công suất 2,2kW, hỗ trợ V/F, Sensorless Vector, Modbus RS485 và các chức năng bảo vệ của dòng GD20.
Phù hợp: máy móc nhỏ và vừa sử dụng nguồn 1 pha 220V, với động cơ có cấu hình phù hợp với đầu ra 3 pha 220V.
Lưu ý: Batiea hiện hiển thị model này ở trạng thái hết hàng, vì vậy nên kiểm tra lại tình trạng cung cấp trước khi đặt hàng.
Xem chi tiết INVT GD20-2R2G-S2 2,2kW
6. INVT GD20-004G-S2 – 4kW
GD20-004G-S2 là lựa chọn đáng chú ý cho hệ thống sử dụng nguồn 1 pha 220V và cần đầu ra 3 pha 220V. Model có công suất 4kW và dòng điện đầu ra 16A theo thông tin sản phẩm Batiea.
Sản phẩm hỗ trợ SVPWM, Sensorless Vector, điều khiển torque, Modbus RS485, PID và nhiều chức năng bảo vệ. Đây là một lựa chọn phù hợp cho các máy móc phổ thông cần điều chỉnh tốc độ nhưng không có sẵn nguồn 3 pha 380V.
Phù hợp: máy chế biến, băng tải, quạt, máy gia công và các thiết bị sử dụng động cơ 3 pha 220V phù hợp.
Xem chi tiết INVT GD20-004G-S2 4kW
7. INVT GD20-7R5G-4 – 7,5kW
GD20-7R5G-4 mở rộng dải công suất của dòng GD20 lên nhóm 7,5kW, phù hợp với các máy móc có công suất lớn hơn so với nhóm GD20 mini.
GD20 sử dụng công nghệ điều khiển vector vòng hở và hỗ trợ nhiều chức năng như đa cấp tốc độ, PID, V/F, điều khiển thắng và truyền thông RS485.
Phù hợp: băng tải, máy sản xuất, máy chế biến và các tải công nghiệp phổ thông sử dụng động cơ 7,5kW.
Model GD20-7R5G-4 7,5kW hiện được Batiea liệt kê trong danh mục sản phẩm INVT.
8. INVT GD20-011G-4 – 11kW
GD20-011G-4 là model 11kW thuộc dòng GD20, phù hợp với nhóm máy móc công nghiệp có công suất động cơ lớn hơn.
Ở nhóm công suất này, việc lựa chọn biến tần nên được thực hiện dựa trên dòng định mức của motor, đặc tính tải và chế độ làm việc. Không nên chỉ nhìn vào công suất kW ghi trên biến tần.
Phù hợp: băng tải, máy sản xuất, máy chế biến và các ứng dụng công nghiệp phổ thông sử dụng động cơ 11kW.
Đây là một trong các model INVT hiện được Batiea giới thiệu trong nhóm sản phẩm biến tần.
9. INVT GD200A – 11/15kW
INVT GD200A-011G/015P-4 là lựa chọn đáng cân nhắc khi ứng dụng cần một dòng biến tần đa năng cho hệ thống công nghiệp.
Model có cấu hình 11kW cho tải G và 15kW cho tải P. Dòng GD200A hỗ trợ V/F, Sensorless Vector, điều khiển torque, PID và Modbus RS485.
So với việc chỉ lựa chọn biến tần theo công suất, GD200A phù hợp hơn với những ứng dụng cần nhiều chức năng điều khiển và khả năng tích hợp vào hệ thống tự động hóa.
Phù hợp: bơm, quạt, băng tải, máy móc công nghiệp và các hệ thống cần PID hoặc kết nối PLC/HMI qua truyền thông.
Xem chi tiết INVT GD200A-011G/015P-4
10. INVT GD200A-S24 – 7,5/11/15kW
GD200A-S24 là dòng đặc biệt hữu ích trong trường hợp nguồn điện đầu vào chỉ có 1 pha 220V nhưng hệ thống cần điều khiển động cơ 3 pha 380V.
Batiea hiện giới thiệu các mức công suất 7,5kW, 11kW và 15kW. Dòng sản phẩm hỗ trợ SVPWM, Sensorless Vector và điều khiển torque, đồng thời được thiết kế cho những khu vực có nguồn điện không ổn định.
Ứng dụng: máy xay chả, máy nghiền, máy chế biến thực phẩm, bơm, quạt oxy nuôi tôm, băng tải và một số máy chế biến gỗ.
Xem chi tiết biến tần INVT GD200A-S24
11. INVT CHF100A – bơm, quạt và HVAC
INVT CHF100A là dòng nên cân nhắc khi ứng dụng tập trung vào bơm, quạt và HVAC. Batiea hiện giới thiệu CHF100A với dải công suất rộng, từ nhóm công suất nhỏ đến các hệ thống công suất lớn.
Điểm đáng chú ý của CHF100A là các chức năng phục vụ tải bơm và quạt như PID, ECO, Sleep/Wake cùng khả năng giao tiếp RS485 Modbus. Những chức năng này giúp biến tần phù hợp với hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng, áp suất hoặc vận hành trong thời gian dài.
CHF100A đặc biệt phù hợp với các hệ thống AHU, FCU, bơm tăng áp, bơm tuần hoàn, quạt thông gió và các ứng dụng HVAC.
Batiea cũng đã có bài riêng INVT CHF100A: Tổng quan & Ứng dụng để phân tích sâu hơn về dòng biến tần này.
Xem chi tiết biến tần INVT CHF100A
12. INVT GD20-09 – cẩu trục và palăng
GD20-09 không nên được lựa chọn chỉ vì công suất mà cần dựa vào đặc tính của tải nâng hạ. Đây là dòng biến tần chuyên dụng cho các ứng dụng như palăng điện, cẩu trục, cần cẩu châu Âu và giàn cẩu.
GD20-09 có dải công suất từ 1,5kW đến 30kW. Điểm nổi bật là bộ hãm được cấu hình cho dòng sản phẩm, cùng các chức năng logic phanh và điều khiển phù hợp với động cơ rôto hình côn.
Đối với cơ cấu nâng hạ, các chức năng liên quan đến phanh và kiểm soát mô-men quan trọng hơn việc chỉ chọn biến tần có cùng công suất với motor.
Xem chi tiết biến tần INVT GD20-09
13. INVT GD350-19 – cẩu trục công suất lớn
GD350-19 là dòng biến tần chuyên dụng cao cấp của INVT dành cho ứng dụng cẩu trục. Dòng sản phẩm có dải công suất rất rộng, từ 1,5kW đến 500kW.
GD350-19 được thiết kế với nhiều chức năng chuyên dụng như Anti-sway, điều khiển nâng hạ vòng kín, logic phanh, Master/Slave, Position Stop, Zero Servo, STO và giới hạn hành trình.
Do đó, GD350-19 phù hợp hơn với các hệ thống cẩu trục yêu cầu điều khiển nâng hạ, di chuyển và đồng bộ nhiều động cơ ở mức cao.
Ứng dụng: cổng trục, cầu trục, cẩu tại cảng, nhà máy, công trường và hệ thống nâng hạ công nghiệp.
Xem chi tiết biến tần INVT GD350-19
14. Cách chọn biến tần INVT theo công suất và ứng dụng
Không nên chọn biến tần chỉ bằng cách lấy công suất motor bằng đúng công suất biến tần. Quy trình lựa chọn nên xem xét ít nhất 5 yếu tố:
14.1. Xác định công suất và dòng định mức của motor
Thông tin quan trọng nhất là công suất, điện áp và dòng điện định mức trên nameplate động cơ. Dòng định mức đặc biệt quan trọng khi lựa chọn biến tần cho tải nặng.
14.2. Xác định loại tải
Cần phân biệt tải bơm/quạt với tải mô-men không đổi hoặc tải có yêu cầu quá tải cao.
- Tải bơm, quạt: có thể cân nhắc CHF100A hoặc GD200A tùy hệ thống.
- Băng tải, máy móc: GD20 hoặc GD200A tùy công suất và yêu cầu điều khiển.
- Cẩu trục: nên sử dụng dòng chuyên dụng như GD20-09 hoặc GD350-19.
- Hệ thống nguồn 1 pha: cần kiểm tra đúng cấu hình đầu vào và đầu ra của model.
14.3. Kiểm tra điện áp nguồn
Đây là bước rất quan trọng. Không thể dùng một model 1 pha 220V vào/3 pha 220V ra thay cho model 1 pha 220V vào/3 pha 380V ra.
Ví dụ, GD20-004G-S2 sử dụng đầu vào 1 pha 220V và đầu ra 3 pha 220V, trong khi GD200A-S24 được thiết kế cho đầu vào 1 pha 220V và đầu ra 3 pha 380V.
14.4. Kiểm tra yêu cầu điều khiển
Nếu chỉ cần điều chỉnh tốc độ cơ bản, một dòng phổ thông có thể đáp ứng. Nếu cần PID, truyền thông PLC, điều khiển mô-men hoặc các chức năng chuyên dụng, nên lựa chọn dòng có cấu hình phù hợp.
14.5. Kiểm tra chế độ làm việc
Nếu động cơ chạy liên tục, thường xuyên tăng giảm tốc hoặc chịu tải nặng, cần xem xét khả năng quá tải và điều kiện làm mát của biến tần.
Để tìm hiểu sâu hơn về cách lựa chọn theo tải, có thể tham khảo bài Hướng dẫn chọn biến tần INVT theo tải.
15. So sánh nhanh các dòng biến tần INVT
| Dòng | Nhóm công suất | Ứng dụng chính | Nên chọn khi |
|---|---|---|---|
| GD20 | 0,75kW trở lên, tùy model | Máy móc phổ thông | Cần biến tần đa năng, dễ triển khai |
| GD200A | Trung bình đến lớn | Công nghiệp, bơm, quạt | Cần nhiều chức năng điều khiển |
| GD200A-S24 | 7,5/11/15kW | Motor 3 pha 380V với nguồn 1 pha | Chỉ có điện 1 pha 220V |
| CHF100A | 0,75–630kW | Bơm, quạt, HVAC | Ưu tiên PID và tiết kiệm năng lượng |
| GD20-09 | 1,5–30kW | Cẩu trục, palăng | Cần chức năng điều khiển phanh chuyên dụng |
| GD350-19 | 1,5–500kW | Cẩu trục công nghiệp | Cần điều khiển nâng hạ và chức năng chuyên sâu |
16. Thiết bị và giải pháp liên quan
Biến tần INVT theo nhu cầu sử dụng:
- INVT GD20-0R7G-4 0,75kW – biến tần 3 pha 380V cho động cơ công suất nhỏ.
- INVT GD20-1R5G-4 1,5kW – ứng dụng máy móc phổ thông.
- INVT GD20-2R2G-S2 2,2kW – nguồn 1 pha 220V, đầu ra 3 pha 220V.
- INVT GD20-004G-S2 4kW – lựa chọn cho động cơ 3 pha 220V.
- INVT GD200A-011G/015P-4 – ứng dụng công nghiệp 11/15kW.
- INVT GD200A-S24 – nguồn vào 1 pha 220V, đầu ra 3 pha 380V.
- INVT CHF100A – bơm, quạt và HVAC.
- INVT GD20-09 – ứng dụng cẩu trục và palăng.
- INVT GD350-19 – cẩu trục công suất lớn và ứng dụng nâng hạ chuyên dụng.
17. Bài viết liên quan
- Tổng hợp các dòng biến tần INVT nổi bật
- Top 5 dòng biến tần INVT bán chạy nhất
- Hướng dẫn chọn biến tần INVT theo tải
- Tổng hợp các dòng biến tần công nghiệp phổ biến tại GPTEK
- Khám phá biến tần INVT: Đặc điểm, ứng dụng và lợi ích
- Các thông số cơ bản cần cài đặt trên biến tần INVT
18. Câu hỏi thường gặp
Biến tần INVT nào phù hợp cho động cơ công suất nhỏ?
Với nhóm động cơ công suất nhỏ, GD20 là một trong những dòng nên xem xét. Batiea hiện có các model như GD20-0R7G-4 0,75kW và GD20-1R5G-4 1,5kW.
Biến tần INVT nào phù hợp cho bơm và quạt?
CHF100A và GD200A là những dòng đáng cân nhắc cho bơm, quạt và các ứng dụng cần PID. Việc lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào công suất motor, loại tải và yêu cầu điều khiển.
Có thể dùng biến tần 1 pha 220V cho motor 3 pha 380V không?
Không phải model nào cũng làm được. Nếu nguồn đầu vào chỉ có 1 pha 220V nhưng motor là 3 pha 380V, cần lựa chọn đúng dòng có đầu ra 3 pha 380V như GD200A-S24 theo cấu hình sản phẩm.
GD20 và GD200A nên chọn dòng nào?
GD20 phù hợp với nhiều ứng dụng máy móc phổ thông và nhu cầu điều tốc cơ bản. GD200A phù hợp hơn khi hệ thống cần nhiều chức năng điều khiển, PID, truyền thông hoặc yêu cầu ứng dụng công nghiệp cao hơn.
Biến tần INVT cho cẩu trục nên chọn dòng nào?
Với cẩu trục và palăng, nên xem xét các dòng chuyên dụng như GD20-09 hoặc GD350-19 thay vì chỉ chọn một model biến tần thông thường có cùng công suất motor.
Chọn biến tần INVT có cần chọn dư công suất không?
Không nên mặc định chọn dư công suất. Cần xem xét dòng định mức motor, loại tải, khả năng quá tải và chế độ vận hành. Với tải nặng hoặc điều kiện làm việc đặc biệt, có thể cần lựa chọn cấp công suất phù hợp cao hơn theo yêu cầu kỹ thuật.
Biến tần INVT có kết nối PLC được không?
Có. Nhiều dòng INVT hỗ trợ RS485 Modbus và có thể tích hợp với PLC/HMI. Tuy nhiên, cách đấu nối, tham số truyền thông và địa chỉ thanh ghi phải được kiểm tra theo đúng series và model.
Nên chọn biến tần theo kW hay dòng điện?
Nên xem xét cả hai, trong đó dòng điện định mức của biến tần và động cơ là thông số rất quan trọng. Công suất kW giúp xác định cấp công suất ban đầu, nhưng dòng điện và đặc tính tải mới giúp đánh giá khả năng đáp ứng thực tế.
19. Kết luận
Top 10 biến tần INVT phổ biến không nên được hiểu đơn giản là 10 model có công suất bán chạy nhất. Mỗi dòng INVT được phát triển với định hướng ứng dụng khác nhau.
Với máy móc phổ thông và động cơ công suất nhỏ, GD20 là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hệ thống công nghiệp, bơm và quạt, có thể xem xét GD200A. Với HVAC và các hệ thống bơm quạt chạy liên tục, CHF100A có nhiều chức năng phù hợp. Trong khi đó, GD20-09 và GD350-19 hướng đến các ứng dụng cẩu trục và nâng hạ chuyên dụng.
Quan trọng nhất, khi chọn biến tần INVT cần xác định đầy đủ công suất motor, dòng định mức, điện áp, loại tải, chế độ vận hành và yêu cầu điều khiển. Đây là cơ sở để lựa chọn đúng model thay vì chỉ chọn theo công suất ghi trên động cơ.
Nếu đang cần chọn biến tần INVT cho một motor cụ thể, người dùng có thể cung cấp công suất, điện áp, dòng điện, tốc độ motor và loại tải. GPTEK có thể dựa trên các thông tin này để tư vấn model phù hợp.
20. Liên hệ tư vấn
GPTEK – Giải pháp tự động hóa công nghiệp chính hãng
Hotline: 0865 301 239 – 0982 600 794
Email: info@gptek.vn
Website: https://batiea.com